Kết quả 1 đến 1 của 1

    TÀI LIỆU Từ vựng Anh văn chuyên ngành cao học hành chính

    VipKòi Xinh Kòi Xinh Đang Ngoại tuyến (182507 tài liệu)
    Thành Viên Tích Cực
  1. Gửi tài liệu
  2. Bình luận
  3. Chia sẻ
  4. Thông tin
    1
  5. Công cụ
  6. Từ vựng Anh văn chuyên ngành cao học hành chính


    UNIT ONE: ADMINISTRATION – PUPLIC ADMINISTRATION
    Acivity 3

    To administer [əd'ministə] Quaûn lyù, ñieàu haønh, ñieàu khieån
    Administration (n) [əd,minis'trei∫n] Haønh chính, söï quaûn lyù
    Administrative (adj) [əd'ministrətiv]
    thuộc về hoặc dính dáng tới việc quản lý các việc dân sự hoặc kinh doanh; hành chính
    Administrator (n) [əd'ministreitə]
    người chịu trách nhiệm quản lý công việc (nhất là về kinh doanh); nhà quản lý
    Cooperate (v) [kou'ɔpəreit] Hợp tác, cộng tác
    Cooperation (n) [kouɔpə'rei∫n] Sự hơp tác, sự cộng tác
    Service (n) ['sə:vis] Dịch vụ, sự phục vụ, sự giúp đỡ; cục, sở, ban, ngành, khoa
    Power ['pauə] Quyền lực, quyền; khả năng; sức mạnh; thể lực
    Having power [hæviη 'pauə] Có quyền
    Coordinate(v) [kou'ɔ:dinət] Phối hợp, ñieàu phoái
    Coordination (n) [kouɔ:di'nei∫n] Sự phối hợp, söï ñieàu phoái
    Control (v) [kən'troul] Kiểm sóat, kiềm chế, tự chủ


    Xem Thêm: Từ vựng Anh văn chuyên ngành cao học hành chính
    Nội dung trên chỉ thể hiện một phần hoặc nhiều phần trích dẫn. Để có thể xem đầy đủ, chi tiết và đúng định dạng tài liệu, bạn vui lòng tải tài liệu. Hy vọng tài liệu Từ vựng Anh văn chuyên ngành cao học hành chính sẽ giúp ích cho bạn.
    #1
  7. Đang tải dữ liệu...

    Chia sẻ link hay nhận ngay tiền thưởng
    Vui lòng Tải xuống để xem tài liệu đầy đủ.

    Gửi bình luận

    ♥ Tải tài liệu

social Thư Viện Tài Liệu

Từ khóa được tìm kiếm

Nobody landed on this page from a search engine, yet!

Quyền viết bài

  • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
  • Bạn Không thể Gửi trả lời
  • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
  • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình
  •  
DMCA.com Protection Status